Gençlerbirliği S.K. vs Samsunspor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gençlerbirliği S.K. tiếp đón Samsunspor trên sân Eryaman Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Samsunspor xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gençlerbirliği S.K. thắng 2 trận, Samsunspor thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Gençlerbirliği S.K.
Samsunspor
Gençlerbirliği S.K.
Samsunspor
Xu hướng trận đấu
Gençlerbirliği S.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 28HT 0-1
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2BeşiktaşSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.0 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2RizesporSüper LigRegular Season - 22HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gençlerbirliği S.K.1 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 18HT 0-1
- Samsunspor2 - 1Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 1HT 1-0
- 2022/23
- Gençlerbirliği S.K.0 - 1Samsunspor1. LigRegular Season - 27HT 0-1
- Samsunspor2 - 0Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 8HT 1-0
- 2021/22
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2Samsunspor1. LigRegular Season - 25HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
588

