Amed vs Galatasaray — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Amed tiếp đón Galatasaray trên sân Diyarbakir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Amed đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi Galatasaray xếp thứ 1 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Amed thắng 0 trận, Galatasaray thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Amed
DDLDD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Galatasaray
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Amed
2 Bất bại2 Ghi bàn
Galatasaray
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Amed
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Galatasaray
Amed — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWW
- Amed1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Amed2 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Amed6 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 33HT 3-0
- Amed2 - 0Manisa F.K.1. LigRegular Season - 31HT 0-0
- Amed1 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 29HT 0-0
Galatasaray — 5 trận sân khách gần nhất
LLWWL
- Kasımpaşa1 - 0GalatasaraySüper LigRegular Season - 34HT 1-0
- Samsunspor4 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 32HT 1-1
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2GalatasaraySüper LigRegular Season - 30HT 0-2
- Göztepe1 - 3GalatasaraySüper LigRegular Season - 27HT 0-2
- Trabzonspor2 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 28HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2014/15
- Galatasaray0 - 2AmedTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-1
- Amed1 - 4GalatasarayTürkiye KupasıGroup Stage - 3HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
534

