Trabzonspor vs Amed — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Trabzonspor tiếp đón Amed trên sân Papara Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Trabzonspor đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Amed xếp thứ 5 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Trabzonspor thắng 1 trận, Amed thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Trabzonspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Amed
DWWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Trabzonspor
Amed
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Trabzonspor
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Amed
Trabzonspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWLL
- Trabzonspor2 - 1BaşakşehirSüper LigRegular Season - 2HT 1-1
- Trabzonspor0 - 1Ferencvarosi TCUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 0-1
- Trabzonspor1 - 0UdineseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Trabzonspor0 - 1Al SaddFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Trabzonspor0 - 3Eintracht FrankfurtFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-2
Amed — 5 trận sân khách gần nhất
LDLD
- Kocaelispor2 - 0AmedSüper LigRegular Season - 2HT 1-0
- Iğdır FK3 - 3Amed1. LigRegular Season - 38HT 2-2
- Bandırmaspor2 - 0Amed1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Amed1. LigRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Amed2 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 3HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
984

