Samsunspor vs Gençlerbirliği S.K. — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Samsunspor tiếp đón Gençlerbirliği S.K. trên sân Samsun 19 Mayis Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Samsunspor đang đứng thứ 17 với 4 điểm, trong khi Gençlerbirliği S.K. xếp thứ 15 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Samsunspor thắng 2 trận, Gençlerbirliği S.K. thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Samsunspor
Gençlerbirliği S.K.
Samsunspor
Gençlerbirliği S.K.
Xu hướng trận đấu
Samsunspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Samsunspor2 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 28HT 1-1
- Samsunspor2 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
- Samsunspor1 - 3Rayo VallecanoUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 1-2
- Samsunspor0 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Samsunspor4 - 0ShkendijaUEFA Europa Conference LeagueRound of 32HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gençlerbirliği S.K.1 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 18HT 0-1
- Samsunspor2 - 1Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 1HT 1-0
- 2022/23
- Gençlerbirliği S.K.0 - 1Samsunspor1. LigRegular Season - 27HT 0-1
- Samsunspor2 - 0Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 8HT 1-0
- 2021/22
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2Samsunspor1. LigRegular Season - 25HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
967

