Kocaelispor vs Göztepe — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Kocaelispor – Göztepe, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kocaelispor tiếp đón Göztepe trên sân Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kocaelispor đang đứng thứ 7 với 12 điểm, trong khi Göztepe xếp thứ 15 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Kocaelispor thắng 1 trận, Göztepe thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Kocaelispor, 45% hòa và 10% cho Göztepe. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Kocaelispor
Göztepe
Kocaelispor
Göztepe
Xu hướng trận đấu
Kocaelispor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kocaelispor2 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 6HT 0-0
- Kocaelispor1 - 0SamsunsporSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
- Kocaelispor2 - 0AmedSüper LigRegular Season - 2HT 1-0
- Kocaelispor0 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 33HT 0-0
Göztepe — 5 trận sân khách gần nhất
- Eyüpspor0 - 4GöztepeSüper LigRegular Season - 7HT 0-1
- Alanyaspor2 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 5HT 0-1
- Galatasaray3 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 3HT 1-1
- Samsunspor3 - 3GöztepeSüper LigRegular Season - 1HT 2-1
- Zorya Luhansk1 - 2GöztepeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Kocaelispor1 - 1GöztepeSüper LigRegular Season - 30HT 0-1
- Göztepe0 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 13HT 0-0
- 2023/24
- Kocaelispor3 - 2Göztepe1. LigRegular Season - 28HT 0-1
- Göztepe0 - 1Kocaelispor1. LigRegular Season - 11HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 15 | |
| 5 | 7 | +11 | 13 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 7 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | -1 | 12 | |
| 9 | 8 | -6 | 11 | |
| 10 | 7 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | -3 | 10 | |
| 12 | 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 8 | -9 | 8 | |
| 15 | 7 | 0 | 6 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 7 | -9 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
965

