Kocaelispor vs Samsunspor — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Kocaelispor – Samsunspor, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kocaelispor tiếp đón Samsunspor trên sân Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kocaelispor đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Samsunspor xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Kocaelispor thắng 2 trận, Samsunspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,25 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Kocaelispor, 45% hòa và 45% cho Samsunspor. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.25
So sánh phong độ
Kocaelispor
Samsunspor
Kocaelispor
Samsunspor
Xu hướng trận đấu
Samsunspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Başakşehir3 - 0SamsunsporSüper LigRegular Season - 33HT 2-0
- Alanyaspor2 - 3SamsunsporSüper LigRegular Season - 31HT 0-2
- Eyüpspor1 - 2SamsunsporSüper LigRegular Season - 29HT 1-0
- Rizespor4 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 27HT 3-0
- Rayo Vallecano0 - 1SamsunsporUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Samsunspor0 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 19HT 0-0
- Kocaelispor0 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 2HT 0-0
- 2021/22
- Samsunspor3 - 0Kocaelispor1. LigRegular Season - 22HT 2-0
- Kocaelispor1 - 0Samsunspor1. LigRegular Season - 3HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
588

