Athletic Club vs Deportivo La Coruna — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Athletic Club gặp Deportivo La Coruna vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Athletic Club đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Deportivo La Coruna xếp thứ 10 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Athletic Club thắng 2 trận, Deportivo La Coruna thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Athletic Club
Deportivo La Coruna
Athletic Club
Deportivo La Coruna
Xu hướng trận đấu
Athletic Club — 5 trận sân nhà gần nhất
- Athletic Club1 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 37HT 0-1
- Athletic Club0 - 1ValenciaLa LigaRegular Season - 35HT 0-0
- Athletic Club1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 33HT 1-0
- Athletic Club1 - 2VillarrealLa LigaRegular Season - 31HT 0-2
- Athletic Club2 - 1Real BetisLa LigaRegular Season - 29HT 2-0
Deportivo La Coruna — 5 trận sân khách gần nhất
- Valladolid0 - 2Deportivo La CorunaSegunda DivisiónRegular Season - 41HT 0-2
- Cadiz0 - 1Deportivo La CorunaSegunda DivisiónRegular Season - 39HT 0-0
- Burgos1 - 1Deportivo La CorunaSegunda DivisiónRegular Season - 37HT 1-1
- Huesca1 - 1Deportivo La CorunaSegunda DivisiónRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Athletic Club2 - 3Deportivo La CorunaLa LigaRegular Season - 32HT 0-2
- Deportivo La Coruna2 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 13HT 1-1
- 2016/17
- Athletic Club2 - 1Deportivo La CorunaLa LigaRegular Season - 22HT 0-1
- Deportivo La Coruna0 - 1Athletic ClubLa LigaRegular Season - 3HT 0-1
- 2015/16
- Athletic Club4 - 1Deportivo La CorunaLa LigaRegular Season - 27HT 2-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 1 | +5 | 3 | |
| 6 | 2 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 1 | |
| 19 | 1 | -1 | 0 | |
| 20 | 1 | -2 | 0 |
3930

