Celta Vigo vs Elche — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Celta Vigo gặp Elche vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Celta Vigo đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Elche xếp thứ 18 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Celta Vigo thắng 4 trận, Elche thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Celta Vigo
WLDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.60
Hiệu số+4
Elche
LLDLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Celta Vigo
1 Bất bại1 Ghi bàn
Elche
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Celta Vigo
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Elche
Celta Vigo — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLL
- Celta Vigo5 - 0Racing SantanderLa LigaRegular Season - 7HT 2-0
- Celta Vigo1 - 1MalagaLa LigaRegular Season - 5HT 1-0
- Celta Vigo0 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 3HT 0-2
- Celta Vigo1 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
Elche — 5 trận sân khách gần nhất
WDLD
- Espanyol1 - 3ElcheLa LigaRegular Season - 7HT 0-2
- Athletic Club1 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 5HT 0-0
- Racing Santander3 - 2ElcheLa LigaRegular Season - 3HT 3-0
- Deportivo La Coruna1 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Celta Vigo3 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 34HT 2-0
- Elche2 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 7HT 1-1
- 2022/23
- Celta Vigo1 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 31HT 0-0
- Elche0 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 16HT 0-1
- 2021/22
- Celta Vigo1 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 37HT 1-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +27 | 24 | |
| 2 | 8 | +10 | 19 | |
| 3 | 8 | +5 | 19 | |
| 4 | 8 | +11 | 18 | |
| 5 | 8 | +1 | 14 | |
| 6 | 8 | -3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 8 | +1 | 10 | |
| 9 | 8 | +2 | 8 | |
| 10 | 6 | +1 | 8 | |
| 11 | 8 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | -6 | 8 | |
| 15 | 8 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | -10 | 8 | |
| 17 | 7 | -4 | 6 | |
| 18 | 8 | -6 | 6 | |
| 19 | 8 | -9 | 5 | |
| 20 | 8 | -9 | 4 |
433

