Real Sociedad vs Real Madrid — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Real Sociedad tiếp đón Real Madrid trên sân Anoeta vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Real Sociedad đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Real Madrid xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Real Sociedad thắng 2 trận, Real Madrid thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Real Sociedad
LLLLW
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Real Madrid
DWWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Real Sociedad
Real Madrid
9 Bất bại9 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Real Sociedad
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Real Madrid
Real Sociedad — 5 trận sân nhà gần nhất
DLL
- Real Sociedad1 - 1Racing SantanderFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Real Sociedad0 - 1PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Real Sociedad3 - 4ValenciaLa LigaRegular Season - 37HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Real Madrid4 - 1Real SociedadLa LigaRegular Season - 24HT 3-1
- Real Sociedad1 - 2Real MadridLa LigaRegular Season - 4HT 0-2
- 2024/25
- Real Madrid2 - 0Real SociedadLa LigaRegular Season - 38HT 1-0
- Real Madrid4 - 4Real SociedadCopa del ReySemi-finalsHT 1-1
- Real Sociedad0 - 1Real MadridCopa del ReySemi-finalsHT 0-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
424

