Osasuna vs Elche — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Osasuna tiếp đón Elche trên sân Estadio El Sadar vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Osasuna đang đứng thứ 10 với 11 điểm, trong khi Elche xếp thứ 13 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Osasuna thắng 1 trận, Elche thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
4
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Osasuna
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Elche
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Osasuna
Elche
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Osasuna
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Elche
Elche — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Rayo Vallecano1 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Real Madrid4 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 28HT 2-0
- Villarreal2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 27HT 2-0
- Athletic Club2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 25HT 0-0
- Real Sociedad3 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 23HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Elche0 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Osasuna1 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 6HT 1-0
- 2022/23
- Osasuna2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Elche1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 18HT 0-1
- 2021/22
- Elche1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 34HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 10 | +3 | 12 | |
| 8 | 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | -8 | 11 | |
| 11 | 10 | -11 | 11 | |
| 12 | 9 | -2 | 10 | |
| 13 | 10 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 0 | 9 | |
| 15 | 8 | -1 | 9 | |
| 16 | 9 | -6 | 9 | |
| 17 | 9 | -8 | 9 | |
| 18 | 10 | -2 | 8 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 10 | -12 | 5 |
433

