Osasuna vs Espanyol — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Osasuna – Espanyol, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Osasuna tiếp đón Espanyol trên sân Estadio El Sadar vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Osasuna đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi Espanyol xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Osasuna thắng 3 trận, Espanyol thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Osasuna, 45% hòa và 45% cho Espanyol. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Osasuna
Espanyol
Osasuna
Espanyol
Xu hướng trận đấu
Osasuna — 5 trận sân nhà gần nhất
- Osasuna1 - 2Atletico MadridLa LigaRegular Season - 36HT 0-1
- Osasuna1 - 2BarcelonaLa LigaRegular Season - 34HT 0-0
- Osasuna2 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 32HT 0-0
- Osasuna1 - 1Real BetisLa LigaRegular Season - 31HT 1-1
- Osasuna1 - 0GironaLa LigaRegular Season - 29HT 0-0
Espanyol — 5 trận sân khách gần nhất
- Sevilla2 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 35HT 0-0
- Rayo Vallecano1 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 33HT 0-0
- Barcelona4 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 31HT 2-0
- Real Betis0 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Mallorca2 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 28HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Espanyol1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Osasuna2 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 37HT 1-0
- Espanyol0 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 17HT 0-0
- 2022/23
- Espanyol1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 20HT 0-1
- Osasuna1 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 10HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
423

