Alaves vs Osasuna — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Alaves – Osasuna, mô hình không thấy ứng viên nổi trội rõ ràng; cả ba kết quả có trọng số gần nhau.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alaves tiếp đón Osasuna trên sân Estadio Mendizorrotza vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Alaves đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Osasuna xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Alaves thắng 1 trận, Osasuna thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 33% cho Alaves, 33% hòa và 33% cho Osasuna. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Alaves
Osasuna
Alaves
Osasuna
Xu hướng trận đấu
Alaves — 5 trận sân nhà gần nhất
- Alaves1 - 0VillarrealLa LigaRegular Season - 3HT 1-0
- Alaves3 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 1HT 0-0
- Alaves3 - 0CastellónFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Alaves1 - 1EibarFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Alaves1 - 2Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 38HT 1-0
Osasuna — 5 trận sân khách gần nhất
- Celta Vigo1 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
- Napoli2 - 1OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Norwich1 - 2OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Ipswich1 - 2OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Getafe1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Alaves2 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 30HT 1-1
- Osasuna3 - 0AlavesLa LigaRegular Season - 17HT 0-0
- 2024/25
- Alaves1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 38HT 0-0
- Osasuna2 - 2AlavesLa LigaRegular Season - 16HT 0-1
- Osasuna1 - 2AlavesFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 4 | -3 | 2 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
431

