Arouca vs Famalicao — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Arouca gặp Famalicao vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Arouca đang đứng thứ 3 với 9 điểm, trong khi Famalicao xếp thứ 14 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Arouca thắng 2 trận, Famalicao thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Arouca
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Famalicao
Famalicao — 5 trận sân khách gần nhất
DWDLL
- FC Porto2 - 2FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 28HT 1-0
- Guimaraes1 - 2FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-1
- Rio Ave0 - 0FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Sporting CP1 - 0FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-0
- GIL Vicente5 - 0FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Famalicao1 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-0
- Arouca1 - 1FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Arouca1 - 2FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Famalicao0 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 11HT 0-0
- 2023/24
- Arouca3 - 2FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 23HT 2-1
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
614

