SC Braga vs Rio Ave — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Braga gặp Rio Ave vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. SC Braga đang đứng thứ 9 với 4 điểm, trong khi Rio Ave xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SC Braga thắng 3 trận, Rio Ave thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0SC Braga
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Rio Ave
Rio Ave — 5 trận sân khách gần nhất
WWWLL
- Santa Clara0 - 2Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Estoril1 - 2Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 27HT 1-0
- Tondela0 - 1Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-0
- FC Porto1 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 23HT 1-0
- SC Braga3 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 21HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SC Braga3 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 21HT 1-0
- Rio Ave2 - 2SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 4HT 2-1
- 2024/25
- Rio Ave2 - 1SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 24HT 1-1
- SC Braga4 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 7HT 2-0
- 2023/24
- Rio Ave0 - 0SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 25HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
610

