Maritimo vs Estoril — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maritimo gặp Estoril vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Maritimo đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi Estoril xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maritimo thắng 3 trận, Estoril thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Maritimo
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Estoril
LLDDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Maritimo
Estoril
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Maritimo
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Estoril
Estoril — 5 trận sân khách gần nhất
DDLLW
- Alverca1 - 1EstorilPrimeira LigaRegular Season - 33HT 1-0
- SC Braga1 - 1EstorilPrimeira LigaRegular Season - 32HT 1-0
- Moreirense1 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 30HT 1-0
- Arouca3 - 2EstorilPrimeira LigaRegular Season - 28HT 2-2
- Nacional0 - 1EstorilPrimeira LigaRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Estoril3 - 1MaritimoPrimeira LigaRegular Season - 34HT 1-0
- Maritimo1 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 17HT 1-0
- 2021/22
- Maritimo0 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 21HT 0-0
- Estoril2 - 1MaritimoPrimeira LigaRegular Season - 4HT 1-1
- 2020/21
- Maritimo1 - 3EstorilTaça de PortugalQuarter-finalsHT 1-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
612

