Moreirense vs Sporting CP — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Moreirense tiếp đón Sporting CP trên sân Parque Joaquim de Almeida Freitas vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Moreirense đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Sporting CP xếp thứ 2 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Moreirense thắng 3 trận, Sporting CP thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Moreirense
Sporting CP
Moreirense
Sporting CP
Xu hướng trận đấu
Moreirense — 5 trận sân nhà gần nhất
- Moreirense0 - 1SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Moreirense0 - 1AroucaPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Moreirense1 - 1NacionalPrimeira LigaRegular Season - 25HT 1-0
- Moreirense0 - 3Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Moreirense1 - 2GIL VicentePrimeira LigaRegular Season - 21HT 0-1
Sporting CP — 5 trận sân khách gần nhất
- Estrela0 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Alverca1 - 4Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-1
- Bodo/Glimt3 - 0Sporting CPUEFA Champions LeagueRound of 16HT 2-0
- SC Braga2 - 2Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 25HT 1-2
- Moreirense0 - 3Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Moreirense0 - 3Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Sporting CP3 - 0MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Sporting CP3 - 1MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 30HT 2-0
- Moreirense2 - 1Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 13HT 2-1
- 2023/24
- Moreirense0 - 2Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-2
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
501

