Maccabi Petah Tikva vs Maccabi Tel Aviv — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Petah Tikva tiếp đón Maccabi Tel Aviv trên sân HaMoshava Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Petah Tikva đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Maccabi Tel Aviv xếp thứ 2 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Petah Tikva thắng 4 trận, Maccabi Tel Aviv thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
Xu hướng trận đấu
Maccabi Petah Tikva — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Petah Tikva2 - 2Bnei YehudaLiga LeumitPromotion Group - 6HT 1-0
- Maccabi Petah Tikva2 - 0Hapoel Rishon LeZionLiga LeumitPromotion Group - 4HT 1-0
- Maccabi Petah Tikva1 - 2Maccabi HerzliyaLiga LeumitPromotion Group - 2HT 1-1
- Maccabi Petah Tikva2 - 3Hapoel Kfar ShalemLiga LeumitPromotion Group - 1HT 0-1
- Maccabi Petah Tikva1 - 1Maccabi HerzliyaLiga LeumitRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Maccabi Tel Aviv3 - 2Maccabi Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 15HT 1-2
- Maccabi Petah Tikva0 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 2HT 0-2
- Maccabi Tel Aviv2 - 0Maccabi Petah TikvaSuper CupFinalHT 1-0
- 2023/24
- Maccabi Petah Tikva4 - 2Maccabi Tel AvivState CupQuarter-finalsHT 1-1
- Maccabi Tel Aviv4 - 0Maccabi Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 2-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 18 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +10 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 16 | |
| 5 | 7 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 9 | |
| 7 | 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -5 | 6 | |
| 11 | 7 | -7 | 6 | |
| 12 | 7 | -8 | 4 | |
| 13 | 7 | -9 | 3 | |
| 14 | 7 | -4 | 1 |
529

