Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Beitar Jerusalem tiếp đón Ironi Tiberias trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Beitar Jerusalem đang đứng thứ 13 với 0 điểm, trong khi Ironi Tiberias xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Beitar Jerusalem thắng 2 trận, Ironi Tiberias thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
Beitar Jerusalem
Ironi Tiberias
Xu hướng trận đấu
Beitar Jerusalem — 5 trận sân nhà gần nhất
- Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-2
- Beitar Jerusalem0 - 0Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-0
- Beitar Jerusalem1 - 2Bnei YehudaState CupQuarter-finalsHT 0-2
- Beitar Jerusalem2 - 2Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 21HT 1-0
Ironi Tiberias — 5 trận sân khách gần nhất
- Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-2
- Ironi Kiryat Shmona2 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 23HT 2-1
- Maccabi Haifa3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 21HT 2-1
- Hapoel Katamon2 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 19HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-2
- Ironi Tiberias1 - 2Beitar JerusalemState CupRound of 32HT 1-1
- Ironi Tiberias0 - 5Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 12HT 0-3
- 2024/25
- Beitar Jerusalem1 - 1Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 15HT 0-0
- Ironi Tiberias1 - 0Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 2HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4993

