Maccabi Haifa vs Hapoel Tel Aviv — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Haifa tiếp đón Hapoel Tel Aviv trên sân Sammy Ofer Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Haifa đang đứng thứ 3 với 6 điểm, trong khi Hapoel Tel Aviv xếp thứ 6 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Haifa thắng 3 trận, Hapoel Tel Aviv thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
Xu hướng trận đấu
Maccabi Haifa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alChampionship Group - 35HT 1-0
- Maccabi Haifa3 - 0Beitar JerusalemLigat Ha'alChampionship Group - 32HT 1-0
- Maccabi Haifa0 - 1Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alChampionship Group - 31HT 0-0
- Maccabi Haifa1 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 28HT 0-2
- Maccabi Haifa4 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 26HT 3-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Tel Aviv4 - 0Maccabi HaifaLigat Ha'alChampionship Group - 29HT 1-0
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-0
- Maccabi Haifa2 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 12HT 0-0
- 2023/24
- Maccabi Haifa0 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-0
- Hapoel Tel Aviv0 - 0Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 13HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +3 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4989

