Ironi Tiberias vs Hapoel Tel Aviv — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ironi Tiberias tiếp đón Hapoel Tel Aviv trên sân Green Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Ironi Tiberias đang đứng thứ 14 với 1 điểm, trong khi Hapoel Tel Aviv xếp thứ 3 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Ironi Tiberias thắng 1 trận, Hapoel Tel Aviv thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Ironi Tiberias
Hapoel Tel Aviv
Ironi Tiberias
Hapoel Tel Aviv
Xu hướng trận đấu
Ironi Tiberias — 5 trận sân nhà gần nhất
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-0
- Ironi Tiberias2 - 2Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 4HT 1-0
- Ironi Tiberias1 - 0Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 1HT 0-0
- Ironi Tiberias0 - 3Maccabi Petah TikvaToto Cup Ligat Al11th Place FinalHT 0-0
- Ironi Tiberias0 - 1Ironi Kiryat ShmonaToto Cup Ligat AlRegular season - 3HT 0-0
Hapoel Tel Aviv — 5 trận sân khách gần nhất
- Ironi Kiryat Shmona1 - 3Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv4 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 4HT 2-1
- Hapoel Haifa0 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 2HT 0-0
- Atalanta0 - 0Hapoel Tel AvivUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 0-0
- Ironi Kiryat Shmona1 - 2Hapoel Tel AvivToto Cup Ligat AlSemi-finalsHT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-0
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Tel AvivState Cup8th RoundHT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 18 | |
| 2 | 6 | +12 | 16 | |
| 3 | 7 | +10 | 16 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 6 | +2 | 12 | |
| 6 | 7 | +1 | 9 | |
| 7 | 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 7 | -5 | 6 | |
| 11 | 7 | -7 | 6 | |
| 12 | 7 | -8 | 4 | |
| 13 | 7 | -9 | 3 | |
| 14 | 7 | -4 | 1 |
4989

