Hapoel Katamon vs Hapoel Beer Sheva — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Katamon tiếp đón Hapoel Beer Sheva trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Katamon đang đứng thứ 14 với 0 điểm, trong khi Hapoel Beer Sheva xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Katamon thắng 3 trận, Hapoel Beer Sheva thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Hapoel Katamon
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số-5
Hapoel Beer Sheva
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Hapoel Katamon
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Hapoel Beer Sheva
Hapoel Katamon — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDWW
- Hapoel Katamon0 - 2Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-2
- Hapoel Katamon0 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Hapoel Katamon1 - 1Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Hapoel Katamon2 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 0-0
- Hapoel Katamon2 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 19HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Beer Sheva2 - 1Hapoel KatamonState CupRound of 16HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva4 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 16HT 1-1
- Hapoel Katamon1 - 5Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 3HT 0-2
- 2024/25
- Hapoel Katamon0 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
- Hapoel Beer Sheva3 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
570

