Ironi Tiberias vs Hapoel Ramat Gan — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ironi Tiberias tiếp đón Hapoel Ramat Gan trên sân Green Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Ironi Tiberias đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi Hapoel Ramat Gan xếp thứ 12 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Ironi Tiberias thắng 2 trận, Hapoel Ramat Gan thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,75 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.75
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn1/4 (25%)
Dưới 3 bàn3/4 (75%)
Trận giữ sạch lưới0Ironi Tiberias
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Hapoel Ramat Gan
Ironi Tiberias — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDW
- Ironi Tiberias1 - 0Maccabi Bnei RainaLigat Ha'alRelegation Group - 30HT 1-0
- Ironi Tiberias4 - 3Maccabi NetanyaLigat Ha'alRelegation Group - 33HT 1-1
- Ironi Tiberias2 - 0Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRelegation Group - 28HT 2-0
- Ironi Tiberias0 - 0AshdodLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-0
- Ironi Tiberias2 - 1Maccabi Bnei RainaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2023/24
- Hapoel Ramat Gan0 - 0Ironi TiberiasLiga LeumitRegular Season - 28HT 0-0
- Ironi Tiberias1 - 0Hapoel Ramat GanLiga LeumitRegular Season - 13HT 1-0
- 2022/23
- Hapoel Ramat Gan2 - 2Ironi TiberiasLiga LeumitRegular Season - 21HT 1-1
- Ironi Tiberias2 - 0Hapoel Ramat GanLiga LeumitRegular Season - 6HT 1-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4877

