Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva — Ligat Ha'al
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Hapoel Haifa: 50% thắng và 50% hòa. Hapoel Petah Tikva không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Haifa tiếp đón Hapoel Petah Tikva trên sân Sammy Ofer Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Haifa đang đứng thứ 7 với 9 điểm, trong khi Hapoel Petah Tikva xếp thứ 12 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Haifa thắng 0 trận, Hapoel Petah Tikva thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho Hapoel Haifa, 50% hòa và 0% cho Hapoel Petah Tikva. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Hapoel Haifa
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Haifa
Hapoel Petah Tikva
Xu hướng trận đấu
Hapoel Petah Tikva — 5 trận sân khách gần nhất
- Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 25HT 1-0
- Maccabi Haifa0 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Bnei Sakhnin1 - 2Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-1
- Hapoel Katamon2 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 0-0
- Ironi Tiberias1 - 4Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 18HT 1-4
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Petah Tikva0 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 23HT 0-1
- Hapoel Haifa2 - 2Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 10HT 1-1
- 2024/25
- Hapoel Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaState Cup8th RoundHT 0-1
- 2023/24
- Hapoel Petah Tikva0 - 2Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 0-0
- Hapoel Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 7HT 1-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 18 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +10 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 16 | |
| 5 | 7 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 9 | |
| 7 | 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -5 | 6 | |
| 11 | 7 | -7 | 6 | |
| 12 | 7 | -8 | 4 | |
| 13 | 7 | -9 | 3 | |
| 14 | 7 | -4 | 1 |
4988

