Beitar Jerusalem vs Ironi Kiryat Shmona — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Beitar Jerusalem tiếp đón Ironi Kiryat Shmona trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Beitar Jerusalem đang đứng thứ 14 với 0 điểm, trong khi Ironi Kiryat Shmona xếp thứ 6 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Beitar Jerusalem thắng 1 trận, Ironi Kiryat Shmona thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Beitar Jerusalem
Ironi Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem
Ironi Kiryat Shmona
Xu hướng trận đấu
Ironi Kiryat Shmona — 5 trận sân khách gần nhất
- Maccabi Haifa4 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 26HT 3-1
- Hapoel Katamon0 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Maccabi Netanya1 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Hapoel Beer Sheva3 - 2Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 2-1
- Ashdod2 - 5Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 18HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ironi Kiryat Shmona0 - 2Beitar JerusalemState CupRound of 16HT 0-1
- Ironi Kiryat Shmona1 - 2Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 17HT 0-1
- Beitar Jerusalem2 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 4HT 2-0
- 2024/25
- Ironi Kiryat Shmona0 - 3Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
- Beitar Jerusalem1 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 6HT 0-1
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4992

