Nancy vs Metz — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nancy tiếp đón Metz trên sân Stade Marcel Picot vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Nancy đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Metz xếp thứ 7 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nancy thắng 5 trận, Metz thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Nancy
WWDLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-1
Metz
DDLLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Nancy
3 Bất bại6 Ghi bàn
Metz
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Nancy
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Metz
Nancy — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDLL
- Nancy3 - 2DunkerqueLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Nancy1 - 5AnnecyLigue 2Regular Season - 31HT 0-2
- Nancy1 - 1Saint EtienneLigue 2Regular Season - 29HT 1-0
- Nancy2 - 4Le MansLigue 2Regular Season - 27HT 1-1
- Nancy0 - 3MontpellierLigue 2Regular Season - 26HT 0-1
Metz — 5 trận sân khách gần nhất
DDDLD
- Nice0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 34HT 0-0
- Seraing United1 - 1MetzFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Le Havre4 - 4MetzLigue 1Regular Season - 31HT 2-2
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Rennes0 - 0MetzLigue 1Regular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Metz3 - 2NancyFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2018/19
- Nancy1 - 0MetzLigue 2Regular Season - 37HT 1-0
- Metz3 - 0NancyLigue 2Regular Season - 19HT 1-0
- 2016/17
- Metz2 - 1NancyLigue 1Regular Season - 35HT 1-1
- Nancy4 - 0MetzLigue 1Regular Season - 15HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 9 | |
| 2 | 4 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 4 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -4 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | -5 | 0 |
488

