Dijon vs Reims — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dijon gặp Reims vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Dijon đang đứng thứ 9 với 12 điểm, trong khi Reims xếp thứ 3 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dijon thắng 0 trận, Reims thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Dijon
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số+4
Reims
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Dijon
5 Bất bại7 Ghi bàn
Reims
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Dijon
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Reims
Dijon — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWLL
- Dijon4 - 2MetzLigue 2Regular Season - 8HT 3-1
- Dijon2 - 2Estac TroyesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Dijon3 - 2LavalLigue 2Regular Season - 6HT 2-1
- Dijon2 - 3Saint EtienneLigue 2Regular Season - 4HT 1-1
- Dijon0 - 1PAULigue 2Regular Season - 2HT 0-0
Reims — 5 trận sân khách gần nhất
DLWWD
- Nantes0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 8HT 0-0
- Anderlecht3 - 0ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Nancy1 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 6HT 0-2
- RED Star FC 931 - 4ReimsLigue 2Regular Season - 4HT 1-2
- Clermont Foot0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Dijon0 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Reims0 - 0DijonLigue 1Regular Season - 18HT 0-0
- 2019/20
- Dijon0 - 0ReimsLigue 1Regular Season - 37HT 0-0
- Reims1 - 2DijonLigue 1Regular Season - 8HT 1-1
- 2018/19
- Dijon1 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
689

