Reims vs PAU — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón PAU trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 17 điểm, trong khi PAU xếp thứ 6 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Reims thắng 1 trận, PAU thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Reims
DDWDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
PAU
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.60
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
Reims
6 Bất bại4 Ghi bàn
PAU
4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0PAU
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDL
- Reims1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 32HT 1-0
- Reims3 - 2RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 31HT 2-0
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
PAU — 5 trận sân khách gần nhất
LWLWL
- Annecy5 - 1PAULigue 2Regular Season - 32HT 3-0
- Amiens0 - 1PAULigue 2Regular Season - 30HT 0-1
- Le Mans4 - 0PAULigue 2Regular Season - 29HT 2-0
- Clermont Foot0 - 1PAULigue 2Regular Season - 27HT 0-1
- Estac Troyes4 - 3PAULigue 2Regular Season - 24HT 2-2
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- PAU2 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 3HT 2-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +8 | 17 | |
| 3 | 9 | +2 | 17 | |
| 4 | 9 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | +3 | 15 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
697

