Reims vs Clermont Foot — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Clermont Foot trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Clermont Foot xếp thứ 16 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reims thắng 4 trận, Clermont Foot thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Reims
WWDLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+6
Clermont Foot
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Reims
3 Bất bại3 Ghi bàn
Clermont Foot
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Clermont Foot
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDW
- Reims3 - 0Cercle BruggeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Reims4 - 1Francs BorainsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Reims5 - 3PAULigue 2Regular Season - 34HT 2-2
- Reims1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 32HT 1-0
- Reims3 - 2RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 31HT 2-0
Clermont Foot — 5 trận sân khách gần nhất
WL
- Montpellier1 - 2Clermont FootLigue 2Regular Season - 33HT 1-2
- Le Mans1 - 0Clermont FootLigue 2Regular Season - 31HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Clermont Foot0 - 1ReimsLigue 2Regular Season - 21HT 0-0
- Reims4 - 1Clermont FootLigue 2Regular Season - 7HT 2-0
- 2023/24
- Clermont Foot4 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 31HT 1-1
- Reims2 - 0Clermont FootLigue 1Regular Season - 2HT 1-0
- 2022/23
- Clermont Foot1 - 0ReimsLigue 1Regular Season - 33HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
690

