Nancy vs PAU — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nancy tiếp đón PAU trên sân Stade Marcel Picot vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Nancy đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi PAU xếp thứ 12 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nancy thắng 2 trận, PAU thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Nancy
LDDDD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số-1
PAU
LLLLW
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận2.20
Hiệu số-9
Chuỗi & Xu hướng
Nancy
PAU
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Nancy
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0PAU
Nancy — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDWL
- Nancy0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Nancy2 - 2DijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Nancy1 - 1AnnecyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Nancy5 - 0HaguenauFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Nancy1 - 3Estac TroyesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
PAU — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWL
- Dijon0 - 1PAULigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Real Sociedad II4 - 0PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Espanyol4 - 0PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Real Sociedad0 - 1PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Reims5 - 3PAULigue 2Regular Season - 34HT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- PAU1 - 3NancyLigue 2Regular Season - 33HT 1-0
- Nancy2 - 2PAULigue 2Regular Season - 4HT 2-1
- 2021/22
- Nancy2 - 3PAULigue 2Regular Season - 38HT 2-3
- PAU2 - 1NancyLigue 2Regular Season - 1HT 1-0
- 2020/21
- Nancy1 - 0PAULigue 2Regular Season - 24HT 1-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
697

