Metz vs Dunkerque — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Metz tiếp đón Dunkerque trên sân Stade Saint-Symphorien vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Metz đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Dunkerque xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Metz thắng 2 trận, Dunkerque thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Metz
DLLDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Dunkerque
LLWLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Metz
1 Bất bại
Dunkerque
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Metz
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Dunkerque
Dunkerque — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Nancy3 - 2DunkerqueLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Boulogne2 - 6DunkerqueLigue 2Regular Season - 32HT 1-2
- Saint Etienne2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 30HT 1-1
- Estac Troyes5 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 28HT 2-1
- RED Star FC 931 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Metz1 - 0DunkerqueLigue 2Promotion Play-offs - FinalHT 0-0
- Dunkerque2 - 3MetzLigue 2Regular Season - 27HT 0-1
- Metz2 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 15HT 0-0
- 2017/18
- Dunkerque2 - 4MetzCoupe de France32nd FinalsHT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
701

