Grenoble vs Rodez — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grenoble tiếp đón Rodez trên sân Stade des Alpes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Grenoble đang đứng thứ 15 với 8 điểm, trong khi Rodez xếp thứ 17 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grenoble thắng 5 trận, Rodez thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Grenoble
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Rodez
WLWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Grenoble
2 Ghi bàn
Rodez
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Grenoble — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLW
- Grenoble1 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 5HT 0-0
- Grenoble0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 2HT 0-0
- Grenoble0 - 3Estac TroyesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
- Grenoble5 - 2VillefrancheFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Rodez — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLD
- Metz4 - 1RodezLigue 2Regular Season - 5HT 3-1
- Nantes2 - 5RodezLigue 2Regular Season - 3HT 2-1
- Annecy2 - 0RodezLigue 2Regular Season - 2HT 1-0
- Montpellier4 - 2RodezFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Toulouse1 - 1RodezFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rodez1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 26HT 0-0
- Grenoble2 - 1RodezLigue 2Regular Season - 14HT 2-0
- Grenoble1 - 0RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2024/25
- Grenoble2 - 1RodezLigue 2Regular Season - 21HT 1-1
- Rodez2 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 8HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
700

