Grenoble vs Rodez — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grenoble tiếp đón Rodez trên sân Stade des Alpes vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Grenoble đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Rodez xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grenoble thắng 5 trận, Rodez thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
5
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Grenoble
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Rodez
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Grenoble
2 Bất bại3 Ghi bàn
Rodez
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Grenoble
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Rodez — 5 trận sân khách gần nhất
DWDWW
- Dunkerque1 - 1RodezLigue 2Regular Season - 29HT 0-1
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
- Guingamp0 - 0RodezLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Clermont Foot1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 23HT 1-1
- Boulogne1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 22HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rodez1 - 0GrenobleLigue 2Regular Season - 26HT 0-0
- Grenoble2 - 1RodezLigue 2Regular Season - 14HT 2-0
- Grenoble1 - 0RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-0
- 2024/25
- Grenoble2 - 1RodezLigue 2Regular Season - 21HT 1-1
- Rodez2 - 1GrenobleLigue 2Regular Season - 8HT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
700

