Reims vs Nantes — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reims tiếp đón Nantes trên sân Stade Auguste-Delaune vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Reims đang đứng thứ 3 với 9 điểm, trong khi Nantes xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Reims thắng 0 trận, Nantes thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Reims
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số+3
Nantes
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Reims
7 Bất bại5 Ghi bàn
Nantes
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Reims
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Nantes
Reims — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Reims5 - 3PAULigue 2Regular Season - 34HT 2-2
- Reims1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 32HT 1-0
- Reims3 - 2RED Star FC 93Ligue 2Regular Season - 31HT 2-0
- Reims0 - 0BoulogneLigue 2Regular Season - 29HT 0-0
- Reims1 - 2RodezLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
Nantes — 5 trận sân khách gần nhất
LLLDD
- Lens1 - 0NantesLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
- Rennes2 - 1NantesLigue 1Regular Season - 31HT 1-1
- Paris Saint Germain3 - 0NantesLigue 1Regular Season - 26HT 2-0
- Auxerre0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- Metz0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Reims1 - 2NantesLigue 1Regular Season - 20HT 1-1
- Nantes1 - 2ReimsLigue 1Regular Season - 4HT 1-1
- 2023/24
- Reims0 - 0NantesLigue 1Regular Season - 19HT 0-0
- Nantes0 - 1ReimsLigue 1Regular Season - 11HT 0-0
- 2022/23
- Nantes0 - 3ReimsLigue 1Regular Season - 29HT 0-2
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
477

