Rodez vs Nantes — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodez tiếp đón Nantes trên sân Stade Paul-Lignon vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Rodez đang đứng thứ 17 với 7 điểm, trong khi Nantes xếp thứ 14 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Rodez thắng 0 trận, Nantes thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Rodez
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số+1
Nantes
LWLLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Rodez
1 Bất bại1 Ghi bàn
Nantes
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Nantes
Rodez — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Rodez3 - 1LavalLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Rodez2 - 1NimesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Rodez4 - 1CannesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Rodez5 - 3BastiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
Nantes — 5 trận sân khách gần nhất
LLLWL
- Laval2 - 1NantesLigue 2Regular Season - 2HT 1-1
- Le Mans1 - 0NantesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lorient1 - 0NantesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Fleury 910 - 5NantesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
- Lens1 - 0NantesLigue 1Regular Season - 33HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Nantes2 - 5RodezLigue 2Regular Season - 3HT 2-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
477

