Metz vs Annecy — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Metz tiếp đón Annecy trên sân Stade Saint-Symphorien vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Metz đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Annecy xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Metz thắng 1 trận, Annecy thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,25 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
2.25
So sánh phong độ
Metz
DDWLW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Annecy
LDWWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Metz
3 Bất bại1 Ghi bàn
Annecy
4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Metz
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Annecy
Metz — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLWW
- Metz1 - 1LavalLigue 2Regular Season - 3HT 0-0
- Metz2 - 1GuingampLigue 2Regular Season - 1HT 0-0
- Metz1 - 31. FC KaiserslauternFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Metz3 - 1Fortuna SittardFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Metz4 - 1SochauxFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
Annecy — 5 trận sân khách gần nhất
LWDLW
- Reims3 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 3HT 0-1
- PAU0 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 1HT 0-1
- Nancy1 - 1AnnecyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Sion4 - 0AnnecyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Boulogne1 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 33HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Metz5 - 1AnnecyLigue 2Regular Season - 26HT 2-0
- Annecy0 - 0MetzLigue 2Regular Season - 16HT 0-0
- 2022/23
- Annecy0 - 3MetzLigue 2Regular Season - 26HT 0-1
- Metz0 - 0AnnecyLigue 2Regular Season - 7HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
703

