Montpellier vs Rodez — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Montpellier tiếp đón Rodez trên sân Stade de la Mosson vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Montpellier đang đứng thứ 5 với 8 điểm, trong khi Rodez xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Montpellier thắng 3 trận, Rodez thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Montpellier
DDDWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số+5
Rodez
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Montpellier
6 Bất bại
Rodez
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Montpellier
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Rodez
Montpellier — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDW
- Montpellier2 - 2Estac TroyesLigue 2Regular Season - 29HT 2-1
- Montpellier2 - 0LavalLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- Montpellier0 - 0ReimsLigue 2Regular Season - 25HT 0-0
- Montpellier4 - 2Le MansLigue 2Regular Season - 23HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rodez1 - 0MontpellierLigue 2Regular Season - 24HT 0-0
- Montpellier2 - 0RodezLigue 2Regular Season - 13HT 0-0
- Montpellier0 - 2RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-1
- 2022/23
- Montpellier5 - 0RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 3-0
- Montpellier0 - 1RodezFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
700

