Laval vs Montpellier — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Laval tiếp đón Montpellier trên sân Stade Francis Le Basser vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Laval đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Montpellier xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Laval thắng 1 trận, Montpellier thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,67 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.67
So sánh phong độ
Laval
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Montpellier
WWDDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Laval
Montpellier
6 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/3 (0%)
Trên 2 bàn0/3 (0%)
Dưới 3 bàn3/3 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Laval
Trung bình bàn hiệp 10.67
Trận giữ sạch lưới0Montpellier
Laval — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDDD
- Laval2 - 2ReimsLigue 2Regular Season - 30HT 1-0
- Laval3 - 2GrenobleLigue 2Regular Season - 28HT 0-1
- Laval2 - 2GuingampLigue 2Regular Season - 26HT 1-0
- Laval1 - 1NancyLigue 2Regular Season - 25HT 1-0
- Laval2 - 2AnnecyLigue 2Regular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Montpellier2 - 0LavalLigue 2Regular Season - 27HT 0-0
- Laval0 - 1MontpellierLigue 2Regular Season - 8HT 0-1
- 2016/17
- Laval0 - 2MontpellierCoupe de la Ligue16th FinalsHT 0-1
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 8 | |
| 3 | 4 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | -2 | 5 | |
| 9 | 4 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -5 | 1 |
686

