Sochaux vs Dunkerque — Ligue 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sochaux tiếp đón Dunkerque trên sân Stade Auguste Bonal vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 2. Sochaux đang đứng thứ 11 với 11 điểm, trong khi Dunkerque xếp thứ 10 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sochaux thắng 3 trận, Dunkerque thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,75 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
0.75
So sánh phong độ
Sochaux
DLDWD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Dunkerque
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sochaux
1 Bất bại4 Ghi bàn
Dunkerque
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/4 (0%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Sochaux
Trung bình bàn hiệp 10.25
Trận giữ sạch lưới0Dunkerque
Dunkerque — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Nancy3 - 2DunkerqueLigue 2Regular Season - 34HT 2-0
- Boulogne2 - 6DunkerqueLigue 2Regular Season - 32HT 1-2
- Saint Etienne2 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 30HT 1-1
- Estac Troyes5 - 1DunkerqueLigue 2Regular Season - 28HT 2-1
- RED Star FC 931 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2021/22
- Dunkerque0 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 22HT 0-0
- Sochaux1 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 4HT 1-0
- 2020/21
- Dunkerque1 - 0SochauxLigue 2Regular Season - 36HT 0-0
- Sochaux1 - 0DunkerqueLigue 2Regular Season - 18HT 0-0
Ligue 2
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 22 | |
| 2 | 9 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | +2 | 17 | |
| 5 | 9 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | +2 | 14 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 9 | 0 | 12 | |
| 10 | 9 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 9 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -5 | 8 | |
| 15 | 9 | -7 | 8 | |
| 16 | 9 | -3 | 7 | |
| 17 | 9 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | -7 | 6 |
701

