Atletico San Luis vs Atlas — Liga MX
Phân tích AI trước trận
Ở trận Atletico San Luis – Atlas, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atletico San Luis tiếp đón Atlas trên sân Estadio Libertad Financiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Atletico San Luis đang đứng thứ 15 với 13 điểm, trong khi Atlas xếp thứ 3 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atletico San Luis thắng 4 trận, Atlas thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Atletico San Luis, 45% hòa và 45% cho Atlas. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Atletico San Luis
Atlas
Atletico San Luis
Atlas
Xu hướng trận đấu
Atletico San Luis — 5 trận sân nhà gần nhất
- Atletico San Luis1 - 2LeonLiga MXClausura - 12HT 1-1
- Atletico San Luis1 - 1PachucaLiga MXClausura - 11HT 1-0
- Atletico San Luis4 - 1MazatlánLiga MXClausura - 9HT 0-0
- Atletico San Luis0 - 1PueblaLiga MXClausura - 8HT 0-0
- Atletico San Luis3 - 0Club QueretaroLiga MXClausura - 6HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Atlas3 - 2Atletico San LuisLiga MXClausura - 7HT 1-2
- Atletico San Luis2 - 0AtlasLiga MXApertura - 13HT 2-0
- 2024/25
- Atlas3 - 1Atletico San LuisLiga MXClausura - 10HT 0-1
- 2025/26
- Atlas1 - 1Atletico San LuisFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2024/25
- Atletico San Luis2 - 1AtlasLiga MXApertura - 6HT 1-0
Liga MX
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +13 | 24 | |
| 2 | 12 | +10 | 21 | |
| 3 | 12 | +1 | 21 | |
| 4 | 12 | +7 | 20 | |
| 5 | 12 | +6 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 20 | |
| 7 | 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 11 | +3 | 17 | |
| 9 | 12 | +1 | 16 | |
| 10 | 11 | +1 | 16 | |
| 11 | 12 | -1 | 16 | |
| 12 | 12 | -1 | 16 | |
| 13 | 12 | -2 | 14 | |
| 14 | 12 | +3 | 13 | |
| 15 | 12 | -5 | 13 | |
| 16 | 12 | -6 | 11 | |
| 17 | 12 | -10 | 9 | |
| 18 | 12 | -23 | 4 |
4520

