HNK Rijeka vs HNK Hajduk Split — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
HNK Rijeka tiếp đón HNK Hajduk Split trên sân Stadion HNK Rijeka vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. HNK Rijeka đang đứng thứ 5 với 17 điểm, trong khi HNK Hajduk Split xếp thứ 1 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với HNK Rijeka thắng 3 trận, HNK Hajduk Split thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
HNK Rijeka
HNK Hajduk Split
HNK Rijeka
HNK Hajduk Split
Xu hướng trận đấu
HNK Rijeka — 5 trận sân nhà gần nhất
- HNK Rijeka4 - 1NK OsijekHNLRegular Season - 6HT 3-1
- HNK Rijeka1 - 4FC MidtjyllandUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- HNK Rijeka3 - 2Istra 1961HNLRegular Season - 4HT 2-0
- HNK Rijeka1 - 0IlvesUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-0
HNK Hajduk Split — 5 trận sân khách gần nhất
- Vardarac0 - 2HNK Hajduk SplitCupRound of 32HT 0-1
- Rudes0 - 4HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 6HT 0-2
- HNK Gorica1 - 2HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 3HT 0-1
- FK Zalgiris Vilnius2 - 5HNK Hajduk SplitUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- HNK Rijeka0 - 0HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 32HT 0-0
- HNK Rijeka3 - 2HNK Hajduk SplitCupQuarter-finalsHT 0-1
- HNK Hajduk Split1 - 0HNK RijekaHNLRegular Season - 23HT 0-0
- HNK Rijeka5 - 0HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 14HT 3-0
- HNK Hajduk Split2 - 2HNK RijekaHNLRegular Season - 5HT 1-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 22 | |
| 2 | 9 | +11 | 19 | |
| 3 | 10 | +6 | 18 | |
| 4 | 10 | +4 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 17 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 10 | -10 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
4099

