Al-Ittihad FC vs Al Wahda FC — AFC Champions League Elite
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Al-Ittihad FC
LWLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Al Wahda FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Al-Ittihad FC
10 Ghi bàn
Al Wahda FC
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Al-Ittihad FC
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Al Wahda FC
Al-Ittihad FC — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Al-Ittihad FC3 - 4NEOMPro LeagueRegular Season - 29HT 2-2
- Al-Ittihad FC1 - 0Al-HazmPro LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Al-Ittihad FC1 - 0Al Khaleej SaihatPro LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Al-Ittihad FC2 - 1Al-FayhaPro LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Al-Ittihad FC7 - 0Al-GharafaAFC Champions League EliteLeague Phase West - 7HT 2-0
Al Wahda FC — 5 trận sân khách gần nhất
DLDL
- Al Nasr2 - 2Al Wahda FCPro LeagueRegular Season - 21HT 1-2
- Baniyas SC1 - 0Al Wahda FCPro LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- Shabab Al Ahli Dubai1 - 1Al Wahda FCPro LeagueRegular Season - 16HT 1-0
- Al-Hilal Saudi FC2 - 1Al Wahda FCAFC Champions League EliteLeague Phase West - 8HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Al-Ittihad FC0 - 0Al Wahda FCAFC Champions League EliteRound of 16HT 0-0
- Al Wahda FC2 - 1Al-Ittihad FCAFC Champions League EliteLeague Phase West - 1HT 0-1
AFC Champions League Elite
25 Đội
AFC Champions League Elite , East
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +8 | 17 | |
| 2 | 8 | +7 | 16 | |
| 3 | 8 | +4 | 15 | |
| 4 | 8 | +2 | 14 | |
| 5 | 8 | +2 | 14 | |
| 6 | 8 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | +1 | 10 | |
| 8 | 8 | -2 | 9 | |
| 9 | 8 | -2 | 9 | |
| 10 | 8 | -4 | 6 | |
| 11 | 8 | -8 | 4 | |
| 12 | 8 | -9 | 4 |
AFC Champions League Elite , West
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +12 | 17 | |
| 3 | 8 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | +13 | 15 | |
| 5 | 8 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 0 | 11 | |
| 7 | 8 | 0 | 8 | |
| 8 | 8 | -4 | 8 | |
| 9 | 8 | -8 | 8 | |
| 9 | 6 | -5 | 6 | |
| 10 | 8 | -14 | 6 | |
| 11 | 8 | -14 | 5 | |
| 12 | 8 | -8 | 4 |
911

