
Cortes
- —
- Thành lập
- 50
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Cortes
Cortes là câu lạc bộ bóng đá của Spain. Cortes chơi các trận sân nhà tại Estadio San Francisco Javier, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 50 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
La Liga — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 1 | +5 | 3 | |
| 6 | 2 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 1 | |
| 19 | 1 | -1 | 0 | |
| 20 | 1 | -2 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4Emilio Bokele
Tuổi: 20
Raúl Casaus
Tuổi: 30
Emilio Bokele
Tuổi: 20
Raúl Casaus
Tuổi: 30
HẬU VỆ
10Alberto Pérez
Tuổi: 32
Adel Kessas
Tuổi: 21
Jesús Lalaguna
Tuổi: 37
Mustafa Drammeh
Tuổi: 25
Carlos Moratalla
Tuổi: 24
Alberto Pérez
Tuổi: 32
Adel Kessas
Tuổi: 21
Jesús Lalaguna
Tuổi: 37
Mustafa Drammeh
Tuổi: 25
Carlos Moratalla
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
18Amine Bekai
Álex Puertas
Tuổi: 26
Bruno Llorca
Dani Moreno
Tuổi: 36
Magallón
Tuổi: 40
Guillermo Gázquez
Tuổi: 23
David Delgado
Ãscar Zubiri
Mikel Pascual
Tuổi: 34
Amine Bekai
Álex Puertas
Tuổi: 26
Bruno Llorca
Dani Moreno
Tuổi: 36
Magallón
Tuổi: 40
Guillermo Gázquez
Tuổi: 23
David Delgado
Ãscar Zubiri
Mikel Pascual
Tuổi: 34
TIỀN ĐẠO
18Tazghat Bouguettaya
Jorge Lahuerta
Mikel Cabrejas
Tuổi: 32
Lamin Darboe
Tuổi: 23
Pablo Palma
Hugo Fuentes
Dani Salas
Tuổi: 25
Agbor
Tuổi: 21
Izan Belio
Tuổi: 17
Tazghat Bouguettaya
Jorge Lahuerta
Mikel Cabrejas
Tuổi: 32
Lamin Darboe
Tuổi: 23
Pablo Palma
Hugo Fuentes
Dani Salas
Tuổi: 25
Agbor
Tuổi: 21
Izan Belio
Tuổi: 17