
Iran U23
- 1920
- Thành lập
- 95
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Iran U23
Iran U23 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1920. Iran U23 chơi các trận sân nhà tại Azadi Stadium, sân vận động có sức chứa 100.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 95 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 17 | |
| 2 | 8 | +7 | 17 | |
| 3 | 8 | +8 | 16 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -2 | 9 | |
| 11 | 8 | -5 | 9 | |
| 12 | 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -3 | 7 | |
| 15 | 8 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | -8 | 6 | |
| 17 | 8 | -6 | 5 | |
| 18 | 8 | -8 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
15M. Khalifeh
Tuổi: 21
A. Maghsoudi
Tuổi: 18
A. Zarei
Tuổi: 22
A. Abbasi
Tuổi: 19
S. Rafiei
Tuổi: 19
M. Khalifeh
Tuổi: 21
S. Rafiei
Tuổi: 19
H. Hosseini
Tuổi: 33
M. Khalifeh
Tuổi: 21
G. Venuti
Tuổi: 16
A. Rezaei
Tuổi: 26
S. Saeidifar
Tuổi: 22
A. Maghsoudi
Tuổi: 18
P. Rafiei
Tuổi: 19
S. Rafiei
Tuổi: 19
HẬU VỆ
32M. Hazbavi
Tuổi: 22
M. Mohazabieh
Tuổi: 22
A. Karimov
Tuổi: 21
M. Mirodilov
Tuổi: 21
M. Aliqulov
Tuổi: 28
M. Mahdavi
Tuổi: 20
U. Hoshimov
Tuổi: 21
M. Mohebi
Tuổi: 20
A. Vosoughifard
Tuổi: 21
S. Sahraei
Tuổi: 22
A. Koohi
Tuổi: 21
D. Iri
Tuổi: 22
Y. Jorjani
Tuổi: 22
M. Mohebi
Tuổi: 20
M. Mohazabieh
Tuổi: 22
I. Abdumajidov
Tuổi: 18
M. Hazbavi
Tuổi: 22
M. Mohazabieh
Tuổi: 22
A. Jafari
Tuổi: 23
S. Shah Abbasi
Tuổi: 24
S. Fallah
Tuổi: 24
S. Touranian
Tuổi: 24
H. Goudarzi
Tuổi: 24
Majid Nasiri
Tuổi: 25
A. Karimov
Tuổi: 21
M. Mirodilov
Tuổi: 21
M. Aliqulov
Tuổi: 28
D. Eiri
Tuổi: 21
M. Mahdavi
Tuổi: 20
U. Hoshimov
Tuổi: 21
M. Mohebi
Tuổi: 20
A. Vosoughifard
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
30E. Saitmuratov
Tuổi: 20
I. Abdumajidov
Tuổi: 18
A. Habibi
Tuổi: 19
F. Jafari
Tuổi: 19
A. Razzaghinia
Tuổi: 19
Amirreza Sheikhirad
Tuổi: 20
H. Zarouni
Tuổi: 20
Y. Mazraeh
Tuổi: 20
G. Latifi
Tuổi: 21
M. Goudarzi
Tuổi: 22
A. Kahrizi
Tuổi: 20
M. Dehghan
Tuổi: 20
A. Habibi
Tuổi: 19
Pouria Latififar
Tuổi: 22
H. Zarouni
Tuổi: 20
F. Jafari
Tuổi: 19
M. Khodabandelou
Tuổi: 26
F. Yousefi
Tuổi: 25
M. Omri
Tuổi: 25
M. Eslami
Tuổi: 24
O. Hamedifar
Tuổi: 25
G. Sabet Imani
Tuổi: 25
M. Bordbar
Tuổi: 21
Y. Salmani
Tuổi: 23
I. Abdumajidov
Tuổi: 18
A. Habibi
Tuổi: 19
F. Jafari
Tuổi: 19
A. Razzaghinia
Tuổi: 19
Amirreza Sheikhirad
Tuổi: 20
H. Zarouni
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
18M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
A. Hosseinzadeh
Tuổi: 25
R. Ghandipour
Tuổi: 19
M. Askari
Tuổi: 19
J. Jumaboev
Tuổi: 25
Y. Rostami
Tuổi: 19
S. Saharkhizan
Tuổi: 22
P. Shahrabadi
Tuổi: 19
J. Jumaboev
Tuổi: 25
K. Taheri
Tuổi: 19
M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
A. Motahari
Tuổi: 30
M. Mamizadeh
Tuổi: 25
A. Barzegar
Tuổi: 23
R. Ghandipour
Tuổi: 19
M. Askari
Tuổi: 19
J. Jumaboev
Tuổi: 25
Y. Rostami
Tuổi: 19