
Juventud Torremolinos
- -
- Thành lập
- 89
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Juventud Torremolinos
Juventud Torremolinos là câu lạc bộ bóng đá của Spain. Juventud Torremolinos chơi các trận sân nhà tại Campo Municipal El Pozuelo, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 89 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
La Liga, 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | -8 | 11 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | -6 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -12 | 8 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 9 | -12 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
9Bernabé Barragán
Tuổi: 32
F. Palomo
Tuổi: 27
Fran Martinez
Tuổi: 26
Y. Vila
Tuổi: 19
Belman
Tuổi: 27
Bernabé Barragán
Tuổi: 32
F. Palomo
Tuổi: 27
Fran Martinez
Tuổi: 26
Y. Vila
Tuổi: 19
HẬU VỆ
29M. Krug
Tuổi: 19
Manu Sánchez
Tuổi: 29
E. Grozdanic
Tuổi: 26
J. Amelibia
Tuổi: 31
Dani
Tuổi: 26
N. Delmonte
Tuổi: 36
S. Diaz
Tuổi: 34
Edu López
Tuổi: 25
Fran García
Tuổi: 33
J. Merida Palomino
Tuổi: 29
R. Roldan
Tuổi: 24
A. Salguero
Tuổi: 22
Matias Barboza
Tuổi: 23
M. Prevedini
Tuổi: 22
M. Diaby
Tuổi: 28
J. Merida Palomino
Tuổi: 29
I. Ocana
Tuổi: 20
Matías Barboza
Tuổi: 23
Manu Sánchez
Tuổi: 29
J. Amelibia
Tuổi: 31
Dani
Tuổi: 26
N. Delmonte
Tuổi: 36
S. Diaz
Tuổi: 34
Edu López
Tuổi: 25
Fran García
Tuổi: 33
J. Merida Palomino
Tuổi: 29
R. Roldan
Tuổi: 24
A. Salguero
Tuổi: 22
Matias Barboza
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
25Cristian Rodríguez
Tuổi: 29
J. Brandes
Tuổi: 21
W. Kaptoum
Tuổi: 29
J. Bozada
Tuổi: 21
A. Climent
Tuổi: 22
U. Diao
Tuổi: 20
Gori
Tuổi: 23
S. A. Lesedi
Tuổi: 21
C. Penarroya
Tuổi: 25
Abdul Ganiu
Hector Mezcua
D. A Moubeke
Tuổi: 20
Manuel Sanchez
Cristian Rodríguez
Tuổi: 29
J. Bozada
Tuổi: 21
A. Camacho
Tuổi: 27
A. Climent
Tuổi: 22
R. Comitre
U. Diao
Tuổi: 20
T. Eleftheriadis
Tuổi: 21
Gori
Tuổi: 23
S. A. Lesedi
Tuổi: 21
C. Penarroya
Tuổi: 25
Luis Roldán
Tuổi: 22
Abdul Ganiu
TIỀN ĐẠO
26O. Buch
Tuổi: 28
I. Dorgu
Tuổi: 19
Dioni
Tuổi: 36
Nico Njalla
Tuổi: 22
R. Ajegun Perez
Tuổi: 19
Christian
Tuổi: 25
F. Gallego Cea
Tuổi: 21
I. Laca
Tuổi: 22
Pito Camacho
Tuổi: 35
C. Polo
Tuổi: 25
I. Ribeiro
Tuổi: 23
Ibrahim Matiti
Lucas Azaustre
Pau Pérez
Tuổi: 26
I. Laća
Tuổi: 22
P. Perez
Tuổi: 27
Dioni
Tuổi: 36
R. Ajegun Perez
Tuổi: 19
Christian
Tuổi: 25
F. Gallego Cea
Tuổi: 21
I. Gonzalez
Tuổi: 22
I. Laca
Tuổi: 22
Pito Camacho
Tuổi: 35
C. Polo
Tuổi: 25
I. Ribeiro
Tuổi: 23
Ibrahim Matiti