
Estepona
- —
- Thành lập
- 50
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Estepona
Estepona là câu lạc bộ bóng đá của Spain. Estepona chơi các trận sân nhà tại Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, sân vận động có sức chứa 7.300 khán giả. Đội hình hiện tại có 50 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
La Liga — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 1 | +5 | 3 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 1 | |
| 19 | 1 | -2 | 0 | |
| 20 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4R. Lopez
J. Ruiz
Tuổi: 22
R. Lopez
J. Ruiz
Tuổi: 22
HẬU VỆ
14A. Candelas
Tuổi: 30
José Caro
Tuổi: 32
A. Gonzalez
Tuổi: 20
Antonio Marín
Tuổi: 29
Ivan Munoz
Tuổi: 24
Ramón Blázquez
Tuổi: 28
Titi Fernández
Tuổi: 33
A. Candelas
Tuổi: 30
José Caro
Tuổi: 32
A. Gonzalez
Tuổi: 20
Antonio Marín
Tuổi: 29
Ivan Munoz
Tuổi: 24
Ramón Blázquez
Tuổi: 28
Titi Fernández
Tuổi: 33
TIỀN VỆ
16R. Aguayo
Tuổi: 21
J. Aguilera
Tuổi: 22
S. Baradji
Tuổi: 25
E. Delgado
Tuổi: 24
Javi Duarte
Tuổi: 28
S. Exposito
Tuổi: 21
S. Leon
Tuổi: 28
D. Pomares
Tuổi: 17
R. Aguayo
Tuổi: 21
J. Aguilera
Tuổi: 22
S. Baradji
Tuổi: 25
E. Delgado
Tuổi: 24
Javi Duarte
Tuổi: 28
S. Exposito
Tuổi: 21
S. Leon
Tuổi: 28
D. Pomares
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
16S. Šćepović
Tuổi: 35
Ale Conteras
Tuổi: 19
D. Ballarin
Tuổi: 27
M. Benites
Ariel Herrero
Tuổi: 26
Héber Pena
Tuổi: 35
Daniel Sancho
Tuổi: 23
R. Tato
Tuổi: 21
S. Šćepović
Tuổi: 35
Ale Conteras
Tuổi: 19
D. Ballarin
Tuổi: 27
M. Benites
Ariel Herrero
Tuổi: 26
Héber Pena
Tuổi: 35
Daniel Sancho
Tuổi: 23
R. Tato
Tuổi: 21