
Antequera
- 1992
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Antequera
Antequera là câu lạc bộ bóng đá của Spain, được thành lập vào năm 1992. Antequera chơi các trận sân nhà tại Estadio El Maulí, sân vận động có sức chứa 7.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
La Liga — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +27 | 24 | |
| 2 | 8 | +10 | 19 | |
| 3 | 8 | +5 | 19 | |
| 4 | 8 | +11 | 18 | |
| 5 | 8 | +1 | 14 | |
| 6 | 8 | -3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 8 | +1 | 10 | |
| 9 | 8 | +2 | 8 | |
| 10 | 6 | +1 | 8 | |
| 11 | 8 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | -6 | 8 | |
| 15 | 8 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | -10 | 8 | |
| 17 | 7 | -4 | 6 | |
| 18 | 8 | -6 | 6 | |
| 19 | 8 | -9 | 5 | |
| 20 | 8 | -9 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
6D. Alcover
Tuổi: 21
Samu Pérez
Tuổi: 28
Fernando Perez Morillo
Tuổi: 22
D. Alcover
Tuổi: 21
I. Morales
Tuổi: 21
Samu Pérez
Tuổi: 28
HẬU VỆ
26Félix Garreta
Tuổi: 21
Samu Almagro
Tuổi: 19
D. Cuenca
Tuổi: 23
Raúl Albentosa
Tuổi: 35
J. Aspra
Tuổi: 23
Barbu
Tuổi: 24
A. Di Criscio
Tuổi: 21
Antonio Luna
Tuổi: 34
Raul Gimenez
Tuổi: 22
E. Sanchez
Tuổi: 20
J. Martinez
Tuổi: 24
I. Perez
Tuổi: 32
Raúl Alarcón
Tuổi: 20
S. Lauture
Tuổi: 25
D. Cuenca
Tuổi: 23
I. Perez
Tuổi: 32
Félix Garreta
Tuổi: 21
Raúl Albentosa
Tuổi: 35
J. Aspra
Tuổi: 23
Barbu
Tuổi: 24
A. Di Criscio
Tuổi: 21
Antonio Luna
Tuổi: 34
C. Ortiz
Tuổi: 21
Raul Gimenez
Tuổi: 22
Iván Rodríguez
Tuổi: 29
E. Sanchez
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
20Drake Hadeed
Tuổi: 18
Kai Adachi
Tuổi: 20
M. Bassele
Tuổi: 25
D. Clavijo
Tuổi: 22
R. Diz Acena
Tuổi: 25
Luismi Gutierrez
Tuổi: 29
Alberto Quintana
Tuổi: 24
David Ramos
Tuổi: 28
C. Mangada
Tuổi: 24
O. Saez
Tuổi: 22
Luismi Gutierrez
Tuổi: 29
J. Aspra
Tuổi: 23
C. Mangada
Tuổi: 24
Kai Adachi
Tuổi: 20
M. Bassele
Tuổi: 25
D. Clavijo
Tuổi: 22
R. Diz Acena
Tuổi: 25
Luismi Gutierrez
Tuổi: 29
Alberto Quintana
Tuổi: 24
David Ramos
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
28Antonio Zarzana
Tuổi: 23
M. Parra
Tuổi: 23
Y. Zayzoun
Tuổi: 24
Aguero
Tuổi: 29
Javi Antón
Tuổi: 25
J. Biabiany
Tuổi: 37
M. Cabrera
Tuổi: 21
O. Chit
Tuổi: 25
A. Gene
Tuổi: 26
Destiny
Tuổi: 22
R. Maldonado
Tuổi: 20
Nico Njalla
Tuổi: 22
Marcelo Ribeiro
Tuổi: 28
Israel
Tuổi: 22
Pablo
Tuổi: 28
D. Ilahude
Tuổi: 22
M. Parra
Tuổi: 23
L. Rivas
Tuổi: 22
Javi Antón
Tuổi: 25
J. Biabiany
Tuổi: 37
M. Cabrera
Tuổi: 21
O. Chit
Tuổi: 25
A. Gene
Tuổi: 26
Destiny
Tuổi: 22
R. Maldonado
Tuổi: 20
Nico Njalla
Tuổi: 22
Marcelo Ribeiro
Tuổi: 28
O. Siddiki
Tuổi: 27