
Iran U20
- -
- Thành lập
- 90
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Iran U20
Iran U20 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Iran U20 chơi các trận sân nhà tại Lao National Stadium KM16, sân vận động có sức chứa 25.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 90 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Persian Gulf Pro League, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +14 | 20 | |
| 2 | 9 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 16 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | -4 | 12 | |
| 10 | 9 | +1 | 11 | |
| 11 | 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 9 | -3 | 9 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | -4 | 7 | |
| 16 | 9 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | -9 | 6 | |
| 18 | 9 | -9 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
12M. Salehi
Tuổi: 21
A. Zarei
Tuổi: 22
A. Shakouri
Tuổi: 19
M. Gandomi
Tuổi: 20
A. Abasi
Tuổi: 18
M. Khalifeh
Tuổi: 21
M. Salehi
Tuổi: 21
A. Zarei
Tuổi: 22
A. Shakouri
Tuổi: 19
M. Gandomi
Tuổi: 20
A. Abasi
Tuổi: 18
M. Khalifeh
Tuổi: 21
HẬU VỆ
26M. Hazbavi
Tuổi: 22
Y. Barajeh
Tuổi: 19
M. Kor
Tuổi: 22
H. Nafari
Tuổi: 19
A. Zoleikhaei
Tuổi: 19
E. Darvish Aali
Tuổi: 19
N. Andarz
Tuổi: 17
M. Feizabadi
Tuổi: 20
A. Homaeifard
Tuổi: 17
A. Pilali
Tuổi: 22
A. Ranjbar
Tuổi: 21
A. Hassani
Tuổi: 19
D. Iri
Tuổi: 22
M. Hazbavi
Tuổi: 22
Y. Barajeh
Tuổi: 19
M. Kor
Tuổi: 22
H. Nafari
Tuổi: 19
A. Zoleikhaei
Tuổi: 19
E. Darvish Aali
Tuổi: 19
N. Andarz
Tuổi: 17
M. Feizabadi
Tuổi: 20
A. Homaeifard
Tuổi: 17
A. Pilali
Tuổi: 22
A. Ranjbar
Tuổi: 21
A. Hassani
Tuổi: 19
D. Iri
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
30M. Bordbar
Tuổi: 21
A. Razzaghinia
Tuổi: 19
A. Enayatzadeh
Tuổi: 21
F. Zavoshi
Tuổi: 22
A. Eslamtalab
Tuổi: 22
A. Kahrizi
Tuổi: 20
M. Dehghan
Tuổi: 20
S. Hoboobati
Tuổi: 19
E. Ghorbani
Tuổi: 20
A. Safari Laksar
Tuổi: 22
A. Zamani
Tuổi: 19
M. Torabi
Tuổi: 21
S. Moazemitabar
Tuổi: 19
M. Sadeghi
Tuổi: 19
E. Gholizadeh
Tuổi: 19
M. Bordbar
Tuổi: 21
A. Razzaghinia
Tuổi: 19
A. Enayatzadeh
Tuổi: 21
F. Zavoshi
Tuổi: 22
A. Eslamtalab
Tuổi: 22
A. Kahrizi
Tuổi: 20
M. Dehghan
Tuổi: 20
S. Hoboobati
Tuổi: 19
E. Ghorbani
Tuổi: 20
A. Safari Laksar
Tuổi: 22
A. Zamani
Tuổi: 19
M. Torabi
Tuổi: 21
S. Moazemitabar
Tuổi: 19
M. Sadeghi
Tuổi: 19
E. Gholizadeh
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
22M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
R. Ghandipour
Tuổi: 19
S. Saharkhizan
Tuổi: 22
P. Shahrabadi
Tuổi: 19
M. Dindar
Tuổi: 20
A. Ebrahimzadeh
Tuổi: 21
A. Moredi
Tuổi: 17
Selim Toomaj
Tuổi: 18
H. Hajizadeh
Tuổi: 22
M. Fakhrian
Tuổi: 22
Y. Mazraeh
Tuổi: 19
M. Hosseinnezhad
Tuổi: 22
R. Ghandipour
Tuổi: 19
S. Saharkhizan
Tuổi: 22
P. Shahrabadi
Tuổi: 19
M. Dindar
Tuổi: 20
A. Ebrahimzadeh
Tuổi: 21
A. Moredi
Tuổi: 17
Selim Toomaj
Tuổi: 18
H. Hajizadeh
Tuổi: 22
M. Fakhrian
Tuổi: 22
Y. Mazraeh
Tuổi: 19