
Maccabi Bnei Raina
- —
- Thành lập
- 56
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Maccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei Raina là câu lạc bộ bóng đá của Israel. Maccabi Bnei Raina chơi các trận sân nhà tại Green Stadium, sân vận động có sức chứa 5.200 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 44 điểm sau 36 trận, gồm 11 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 38 bàn và để thủng lưới 44 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Maccabi Bnei Raina còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 41 điểm sau 33 trận. Đội hình hiện tại có 56 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ligat Ha'al — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Sagi Pinhas
Tuổi: 24
L. Gliklich
Tuổi: 22
Sagi Pinhas
Tuổi: 24
M. Gadir
Tuổi: 30
L. Gliklich
Tuổi: 22
G. Herman
Tuổi: 25
HẬU VỆ
13A. Habashi
Tuổi: 30
E. Khutaba
Tuổi: 38
A. Ibrahim
Tuổi: 19
Abdallah Jaber
Tuổi: 32
A. Mater
Tuổi: 19
A. Abu Abed
Tuổi: 22
A. Habashi
Tuổi: 30
E. Khutaba
Tuổi: 38
A. Ibrahim
Tuổi: 19
Abdallah Jaber
Tuổi: 32
A. Mater
Tuổi: 19
J. Pius
Tuổi: 30
M. Stevanović
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
22E. Banda
Tuổi: 28
M. Gosha
Tuổi: 26
G. Diomandé
Tuổi: 22
M. Brami
Tuổi: 22
I. Elmkies
Tuổi: 25
I. Ganaem
Tuổi: 29
Mohamad Jabarin
Tuổi: 23
M. Shaker
Tuổi: 29
T. Teana
Tuổi: 18
N. Bazea
Tuổi: 25
C. Tiéhi
Tuổi: 27
E. Banda
Tuổi: 28
M. Gosha
Tuổi: 26
G. Diomandé
Tuổi: 22
M. Brami
Tuổi: 22
I. Elmkies
Tuổi: 25
I. Ganaem
Tuổi: 29
Mohamad Jabarin
Tuổi: 23
M. Shaker
Tuổi: 29
A. Taha
Tuổi: 20
T. Teana
Tuổi: 18
N. Bazea
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
15U. Mohammed
Tuổi: 31
I. Goren
Tuổi: 20
A. Kanani
Tuổi: 23
A. Sefer
Tuổi: 25
O. Barzilay
Tuổi: 28
V. Damaşcan
Tuổi: 26
V. Pinson
Tuổi: 29
U. Mohammed
Tuổi: 31
I. Goren
Tuổi: 20
A. Kanani
Tuổi: 23
Iyad Khalaili
Tuổi: 19
A. Sefer
Tuổi: 25
N. Shedo
Tuổi: 23
Ze Turbo
Tuổi: 28
O. Barzilay
Tuổi: 28