Maccabi Bnei Raina — Đội hình
THỦ MÔN
6Sagi Pinhas
Tuổi: 24
L. Gliklich
Tuổi: 22
Sagi Pinhas
Tuổi: 24
M. Gadir
Tuổi: 30
L. Gliklich
Tuổi: 22
G. Herman
Tuổi: 25
HẬU VỆ
13A. Habashi
Tuổi: 30
E. Khutaba
Tuổi: 38
A. Ibrahim
Tuổi: 19
Abdallah Jaber
Tuổi: 32
A. Mater
Tuổi: 19
A. Abu Abed
Tuổi: 22
A. Habashi
Tuổi: 30
E. Khutaba
Tuổi: 38
A. Ibrahim
Tuổi: 19
Abdallah Jaber
Tuổi: 32
A. Mater
Tuổi: 19
J. Pius
Tuổi: 30
M. Stevanović
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
22E. Banda
Tuổi: 28
M. Gosha
Tuổi: 26
G. Diomandé
Tuổi: 22
M. Brami
Tuổi: 22
I. Elmkies
Tuổi: 25
I. Ganaem
Tuổi: 29
Mohamad Jabarin
Tuổi: 23
M. Shaker
Tuổi: 29
T. Teana
Tuổi: 18
N. Bazea
Tuổi: 25
C. Tiéhi
Tuổi: 27
E. Banda
Tuổi: 28
M. Gosha
Tuổi: 26
G. Diomandé
Tuổi: 22
M. Brami
Tuổi: 22
I. Elmkies
Tuổi: 25
I. Ganaem
Tuổi: 29
Mohamad Jabarin
Tuổi: 23
M. Shaker
Tuổi: 29
A. Taha
Tuổi: 20
T. Teana
Tuổi: 18
N. Bazea
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
15U. Mohammed
Tuổi: 31
I. Goren
Tuổi: 20
A. Kanani
Tuổi: 23
A. Sefer
Tuổi: 25
O. Barzilay
Tuổi: 28
V. Damaşcan
Tuổi: 26
V. Pinson
Tuổi: 29
U. Mohammed
Tuổi: 31
I. Goren
Tuổi: 20
A. Kanani
Tuổi: 23
Iyad Khalaili
Tuổi: 19
A. Sefer
Tuổi: 25
N. Shedo
Tuổi: 23
Ze Turbo
Tuổi: 28
O. Barzilay
Tuổi: 28