Lorient vs Le Mans — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lorient tiếp đón Le Mans trên sân Stade du Moustoir vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lorient đang đứng thứ 14 với 1 điểm, trong khi Le Mans xếp thứ 13 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Lorient thắng 1 trận, Le Mans thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Lorient
LWDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số+3
Le Mans
DWDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Lorient
Le Mans
10 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Lorient
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Le Mans
Lorient — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWDW
- Lorient0 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 34HT 0-1
- Lorient2 - 3StrasbourgLigue 1Regular Season - 31HT 1-0
- Lorient2 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 30HT 1-0
- Lorient1 - 1Paris FCLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Lorient2 - 1LensLigue 1Regular Season - 26HT 1-0
Le Mans — 5 trận sân khách gần nhất
WDDWW
- Bastia0 - 2Le MansLigue 2Regular Season - 34HT 0-1
- Grenoble1 - 1Le MansLigue 2Regular Season - 32HT 1-1
- Boulogne0 - 0Le MansLigue 2Regular Season - 30HT 0-0
- Amiens3 - 4Le MansLigue 2Regular Season - 28HT 2-3
- Nancy2 - 4Le MansLigue 2Regular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2019/20
- Lorient4 - 2Le MansLigue 2Regular Season - 23HT 1-1
- Le Mans1 - 2LorientLigue 2Regular Season - 5HT 0-2
- Lorient1 - 2Le MansCoupe de la Ligue1st RoundHT 0-1
- 2011/12
- Le Mans0 - 1LorientCoupe de la LigueQuarter-finalsHT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
698

