Monaco vs Lorient — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Monaco tiếp đón Lorient trên sân Stade Louis II vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Monaco đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Lorient xếp thứ 14 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Monaco thắng 2 trận, Lorient thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Monaco
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số+3
Lorient
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Monaco
10 Ghi bàn
Lorient
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Monaco
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Lorient
Monaco — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- Monaco2 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Monaco2 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 26HT 1-0
- Monaco2 - 0AngersLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Monaco2 - 3Paris Saint GermainUEFA Champions LeagueRound of 32HT 2-2
- Monaco3 - 1NantesLigue 1Regular Season - 22HT 3-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Monaco1 - 3LorientLigue 1Regular Season - 18HT 0-0
- Lorient3 - 1MonacoLigue 1Regular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Monaco2 - 2LorientLigue 1Regular Season - 26HT 1-1
- Lorient2 - 2MonacoLigue 1Regular Season - 5HT 1-1
- 2022/23
- Monaco3 - 1LorientLigue 1Regular Season - 31HT 2-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
484

